KÍCH THƯỚC
− 8.710 x 2.330 x 2.530 mm
-
7.000 x 2.300 x 625 mm (10,06m³ )
-
5.350 mm
-
1.827/1.803 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 5.000 kg
-
~9.400 kg
-
15.150 kg
-
03
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI – WP4.1NQ190E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
-
4.088 cc
-
190/ 2.600 Ps/rpm
-
680/ 1.300 ~ 1.900 Nm/rpm
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
-
Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
-
ih1=6,092; ih2=3,344; ih3=2,074; ih4=1,398; ih5=1,000; ih6=0,790; iR=5,551
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá
-
LỐP XE
+ 8.25R20
-
ĐẶC TÍNH
+ 25,8 %
-
10,5 m
-
95 km/h
-
200 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
-