KÍCH THƯỚC
− 4.500 x 1.690 x 2.000 mm
-
2.620 x 1.505 x 1.340 mm (5.28 m³ )
-
2.930 mm
-
1.442/ 1.455 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 1.510 kg
-
945 kg
-
2.585 kg
-
02
-
ĐỘNG CƠ
+ INOVANCE - TZ180XS146
-
Động cơ điện - Pin CATL Lithium - Dung lượng pin 41.86 kWh - Quãng đường di chuyển 1 lần sạc 300km - Định mức sạc 2C - Thời gian sạc nhanh DC (20% → 80%) 18 phút
-
-
-
75 kW/rpm
-
180 Nm/rpm
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ -
-
-
-
-
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD / Phanh tay điện tử (EPB)
-
HỆ THỐNG TREO
+ Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
LỐP XE
+ 195/70R15C
-
ĐẶC TÍNH
+ 27.9 %
-
6.2 m
-
115 km/h
-
-
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện
-